ghi rõ
Định nghĩa
- Động từ:
- Viết hoặc ghi chép một cách chi tiết, không mơ hồ: "ghi rõ" có nghĩa là trình bày thông tin một cách cụ thể, đầy đủ, không để người đọc phải suy đoán hoặc hiểu sai.
- Xác định một cách minh bạch, chính xác: "ghi rõ" thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để yêu cầu sự chi tiết, không thể nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng phải nêu chi tiết về thời gian và phương thức thanh toán.)
- (Yêu cầu viết đầy đủ thông tin cá nhân để tránh sai sót.)
- (Cần xác định cụ thể thời điểm thực hiện giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghi rõ ràng": nhấn mạnh sự minh bạch, dễ hiểu.
- Biên bản họp phải được ghi rõ ràng để mọi người cùng tham khảo. (Văn bản cần chi tiết, không mơ hồ.)
"ghi rõ trong điều lệ": quy định chi tiết trong văn bản chính thức.
- Quyền lợi của nhân viên được ghi rõ trong điều lệ công ty. (Điều lệ nêu cụ thể các chế độ đãi ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
Ghi chép (động từ): viết lại thông tin để lưu trữ.
- Học sinh cần ghi chép bài giảng đầy đủ. (Viết lại nội dung bài học.)
Chỉ rõ (động từ): xác định một cách rõ ràng, không để mơ hồ — gần nghĩa với "ghi rõ" nhưng thường dùng trong lời nói hơn là văn bản.
- Anh hãy chỉ rõ lỗi sai trong bài làm của em. (Nêu cụ thể chỗ sai.)
Từ đồng nghĩa
- Nêu rõ: trình bày chi tiết, minh bạch.
- Xác định cụ thể: đặt ra ranh giới chính xác, không chung chung.
- Viết chi tiết: ghi chép đầy đủ, không bỏ sót thông tin.
Thành ngữ liên quan
- Ghi rõ như đếm: ghi chép một cách rất chi tiết và chính xác.
- Anh ấy ghi rõ như đếm từng khoản chi tiêu trong tháng. (Ghi chép rất tỉ mỉ, không thiếu sót.)